mobile
TƯ VẤN
0918957535 Mr Nguyên
0965113613 Mrs Thảo

CÔNG TY TNHH TMDV XNK HOÀN NGUYÊN : Tư vấn  - 0918957535 Mr Phạm Khôi Nguyên - 0965113613 Mrs Nguyễn Thị Diệu Thảo

 Tư Vấn

0918957535 Mr Phạm Khôi Nguyên

0965113613 Mrs Nguyễn Thị Diệu Thảo


DANH MC SN PHM INOX

INOX 201

1.     INOX 201-8K: BÓNG GƯƠNG + DÁN KEO

STT

 

QUI CÁCH

LOẠI

 

1

CUỘN

0.4 X 1000 X C

I201

8K

2

CUỘN

0.5 X 1000 X C

I201

8K

3

CUỘN

0.6 X 1000 X C

I201

8K

4

CUỘN

0.7 X 1000 X C

I201

8K

5

CUỘN

0.8 X 1000 X C

I201

8K

6

CUỘN

1.0 X 1000 X C

I201

8K

7

CUỘN

1.2 X 1000 X C

I201

8K

8

CUỘN

1.5 X 1000 X C

I201

8K

9

CUỘN

0.4 X 1219 X C

I201

8K

10

CUỘN

0.5 X 1219 X C

I201

8K

11

CUỘN

0.6 X 1219 X C

I201

8K

12

CUỘN

0.7 X 1219 X C

I201

8K

13

CUỘN

0.8 X 1219 X C

I201

8K

14

CUỘN

1.0 X 1219 X C

I201

8K

15

CUỘN

1.2 X 1219 X C

I201

8K

16

CUỘN

1.5 X 1219 X C

I201

8K

17

TẤM

2.0 X 1219 X 2438 up

I201

8K

18

TẤM

3.0 X 1219 X 2438 up

I201

8K

2. INOX 201-2B: 2 MẶT MỜ

STT

 

QUI CÁCH

LOẠI

2B

19

CUỘN

0.6 X 1219 X C

I201

2B

20

CUỘN

0.8 X 1219 X C

I201

2B

21

CUỘN

1.0 X 1219 X C

I201

2B

22

CUỘN

1.2 X 1219 X C

I201

2B

23

CUỘN

1.5 X 1219 X C

I201

2B

24

CUỘN

2.0 X 1219 X C

I201

2B

25

CUỘN

2.5 X 1219 X C

I201

2B

26

CUỘN

3.0 X 1219 X C

I201

2B

3. INOX 201-NO4: 1 MẶT SỌC

STT

 

QUI CÁCH

LOẠI

 

27

CUỘN

0.7 X 1219 X C

I201

NO4

28

CUỘN

0.8 X 1219 X C

I201

NO4

29

CUỘN

0.9 X 1219 X C

I201

NO4

30

CUỘN

1.0 X 1219 X C

I201

NO4

4. INOX 201-NO1: CÁN NÓNG

STT

 

QUI CÁCH

LOẠI

 

31

CUỘN

2.75 X 1530 X C

I201

NO1

32

CUỘN

4.0 X 1530 X C

I201

NO1

33

CUỘN

5.0 X 1530 X C

I201

NO1

34

TẤM

7.2 X 1530 X 3000

I201

NO1

 

INOX 304

1.     INOX 304-BA

STT

 

QUI CÁCH

LOẠI

 

1

CUỘN

0.37 X 1219 X C

I304

BA

2

CUỘN

0.5 X 1219 X C

I304

BA

3

CUỘN

0.6 X 1219 X C

I304

BA

4

CUỘN

0.8 X 1219 X C

I304

BA

5

CUỘN

1.0 X 1219 X C

I304

BA

2.     INOX 304-2B

6

CUỘN

0.6 X 1219 X C

I304

2B

7

CUỘN

0.8 X 1219 X C

I304

2B

8

CUỘN

1.0 X 1219 X C

I304

2B

9

CUỘN

1.2 X 1219 X C

I304

2B

10

CUỘN

1.5 X 1219 X C

I304

2B

11

CUỘN

2.0 X 1219 X C

I304

2B

12

CUỘN

2.5 X 1219 X C

I304

2B

13

CUỘN

3.0 X 1219 X C

I304

2B

3.     INOX 304-NO4

14

CUỘN

0.8 x 1219 x c

I304

NO4

15

CUỘN

1.0 x 1219 x c

I304

NO4

16

CUỘN

1.2 x 1219 x c

I304

NO4

4.       INOX 304-HL

17

CUỘN

0.8 x 1219 x c

I304

HL

18

CUỘN

1.0 x 1219 x c

I304

HL

19

CUỘN

1.2 x 1219 x c

I304

HL

5.       INOX 304-NO1

20

TẤM

4.5 X 1528 X 3000

I304

NO1

21

TẤM

5.5 X 1528 X 3000

I304

NO1

22

CUỘN

6.0 X 1530 X C

I304

NO1

23

TẤM

8.0 X 1528 X 3000

I304

NO1

 

 

 
Đang truy cập: 1     Trong ngày: 6     Trong tuần: 174    Lượt truy cập: 217152
Thiết kế bởi Thiết Kế Web Giá Rẻ